git-svn-id: https://192.168.0.254/svn/Proyectos.ConstruccionesCNJ_Web/trunk@5 a1d75475-e439-6a4c-b115-a3aab481e8ec
815 lines
17 KiB
Plaintext
815 lines
17 KiB
Plaintext
# $Id: vi.po 16040 2007-03-16 23:04:36Z mindless $
|
|
#
|
|
# Gallery - a web based photo album viewer and editor
|
|
# Copyright (C) 2000-2007 Bharat Mediratta
|
|
#
|
|
# This program is free software; you can redistribute it and/or modify
|
|
# it under the terms of the GNU General Public License as published by
|
|
# the Free Software Foundation; either version 2 of the License, or (at
|
|
# your option) any later version.
|
|
#
|
|
# This program is distributed in the hope that it will be useful, but
|
|
# WITHOUT ANY WARRANTY; without even the implied warranty of
|
|
# MERCHANTABILITY or FITNESS FOR A PARTICULAR PURPOSE. See the GNU
|
|
# General Public License for more details.
|
|
#
|
|
# You should have received a copy of the GNU General Public License
|
|
# along with this program; if not, write to the Free Software
|
|
# Foundation, Inc., 51 Franklin Street - Fifth Floor, Boston, MA 02110-1301, USA.
|
|
#
|
|
msgid ""
|
|
msgstr ""
|
|
"Project-Id-Version: Gallery: EXIF/IPTC 1.1.0\n"
|
|
"POT-Creation-Date: 2005-05-08 14:14-0400\n"
|
|
"PO-Revision-Date: 2005-08-02 12:37+0100\n"
|
|
"Last-Translator: Trung Dong Huynh <trungdong@donggiang.com>\n"
|
|
"Language-Team: Vietnamese <gallery-devel@lists.sourceforge.net>\n"
|
|
"MIME-Version: 1.0\n"
|
|
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
|
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
|
"Plural-Forms: nplurals=2; plural=(n != 1);\n"
|
|
|
|
msgid "EXIF/IPTC"
|
|
msgstr "EXIF/IPTC"
|
|
|
|
msgid "Extract EXIF/IPTC data from JPEG photos"
|
|
msgstr "Trích dữ liệu EXIF/IPTC từ ảnh JPEG"
|
|
|
|
msgid "Extra Data"
|
|
msgstr "Dữ liệu thêm"
|
|
|
|
msgid "Get the origination timestamp"
|
|
msgstr "Lấy ngày giờ gốc"
|
|
|
|
msgid "Aperture Value"
|
|
msgstr "Khẩu độ"
|
|
|
|
msgid "Shutter Speed Value"
|
|
msgstr "Tốc độ màn trập"
|
|
|
|
msgid "ISO"
|
|
msgstr "ISO"
|
|
|
|
msgid "Focal Length"
|
|
msgstr "Độ dài tiêu cự"
|
|
|
|
msgid "Flash"
|
|
msgstr "Flash"
|
|
|
|
msgid "ACD Comment"
|
|
msgstr "Ghi chú ACD"
|
|
|
|
msgid "AE Warning"
|
|
msgstr "Cảnh báo AE"
|
|
|
|
msgid "AF Focus Position"
|
|
msgstr "Vị trí tự động chỉnh nét"
|
|
|
|
msgid "AF Point Selected"
|
|
msgstr "Điểm chỉnh nét được chọn"
|
|
|
|
msgid "AF Point Used"
|
|
msgstr "Điểm chỉnh nét được dùng"
|
|
|
|
msgid "Adapter"
|
|
msgstr "Adapter (bộ chuyển đổi)"
|
|
|
|
msgid "Artist"
|
|
msgstr "Tác giả"
|
|
|
|
msgid "Battery Level"
|
|
msgstr "Mức pin"
|
|
|
|
msgid "Bits Per Sample"
|
|
msgstr "Số bit trong mỗi điểm ảnh"
|
|
|
|
msgid "Blur Warning"
|
|
msgstr "Cảnh báo ảnh nhòe"
|
|
|
|
msgid "Brightness Value"
|
|
msgstr "Độ sáng"
|
|
|
|
msgid "CCD Sensitivity"
|
|
msgstr "Độ nhạy của CCD"
|
|
|
|
msgid "Camera ID"
|
|
msgstr "Số hiệu máy ảnh"
|
|
|
|
msgid "Camera Serial Number"
|
|
msgstr "Số sêri máy ảnh"
|
|
|
|
msgid "Color"
|
|
msgstr "Màu"
|
|
|
|
msgid "Color Mode"
|
|
msgstr "Chế độ màu"
|
|
|
|
msgid "Color Space"
|
|
msgstr "Không gian màu"
|
|
|
|
msgid "Components Configuration"
|
|
msgstr "Cấu hình các thành phần"
|
|
|
|
msgid "Compressed Bits Per Pixel"
|
|
msgstr "Số bit nén mỗi điểm ảnh"
|
|
|
|
msgid "Compression"
|
|
msgstr "Chế độ nén"
|
|
|
|
msgid "Continuous Taking Bracket"
|
|
msgstr "Chụp bracket liên tục"
|
|
|
|
msgid "Contrast"
|
|
msgstr "Độ tương phản"
|
|
|
|
msgid "Converter"
|
|
msgstr "Bộ chuyển đổi"
|
|
|
|
msgid "Copyright"
|
|
msgstr "Bản quyền"
|
|
|
|
msgid "Custom Functions"
|
|
msgstr "Các chức năng tùy biến"
|
|
|
|
msgid "Customer Render"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Date/Time"
|
|
msgstr "Ngày/Giờ"
|
|
|
|
msgid "Digital Zoom"
|
|
msgstr "Zoom số"
|
|
|
|
msgid "Digital Zoom Ratio"
|
|
msgstr "Tỷ lệ zoom số"
|
|
|
|
msgid "DriveMode"
|
|
msgstr "Chế độ chụp liên tục"
|
|
|
|
msgid "Easy Shooting"
|
|
msgstr "Chụp tự động"
|
|
|
|
msgid "Exposure Bias Value"
|
|
msgstr "Giá trị tăng/giảm phơi sáng"
|
|
|
|
msgid "Exposure Index"
|
|
msgstr "Chỉ số phơi sáng"
|
|
|
|
msgid "Exposure Mode"
|
|
msgstr "Chế độ phơi sáng"
|
|
|
|
msgid "Exposure Program"
|
|
msgstr "Chương trình phơi sáng"
|
|
|
|
msgid "File Source"
|
|
msgstr "Tập tin nguồn"
|
|
|
|
msgid "Firmware Version"
|
|
msgstr "Phiên bản phần mềm"
|
|
|
|
msgid "Flash Bias"
|
|
msgstr "Hiệu chỉnh Flash"
|
|
|
|
msgid "Flash Details"
|
|
msgstr "Chi tiết về Flash"
|
|
|
|
msgid "Flash Energy"
|
|
msgstr "Năng lượng flash"
|
|
|
|
msgid "Flash Mode"
|
|
msgstr "Chế độ Flash"
|
|
|
|
msgid "Flash Pix Version"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Flash Setting"
|
|
msgstr "Thông số Flash"
|
|
|
|
msgid "Flash Strength"
|
|
msgstr "Độ mạnh của Flash"
|
|
|
|
msgid "Focal Plane Resolution Unit"
|
|
msgstr "Đơn vị phân giải mặt phẳng tiêu cự"
|
|
|
|
msgid "Focal Plane X Resolution"
|
|
msgstr "Độ phân giải trục X của mặt phẳng tiêu cự"
|
|
|
|
msgid "Focal Plane Y Resolution"
|
|
msgstr "Độ phân giải trục Y của mặt phẳng tiêu cự"
|
|
|
|
msgid "Focal Units"
|
|
msgstr "Đơn vị tiêu cự"
|
|
|
|
msgid "Focus"
|
|
msgstr "Tiêu cự"
|
|
|
|
msgid "Focus Mode"
|
|
msgstr "Chế độ chỉnh tiêu cự"
|
|
|
|
msgid "Focus Warning"
|
|
msgstr "Cảnh báo về tiêu cự"
|
|
|
|
msgid "Gain Control"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Image Adjustment"
|
|
msgstr "Các hiệu chỉnh ảnh"
|
|
|
|
msgid "Image Description"
|
|
msgstr "Mô tả của ảnh"
|
|
|
|
msgid "Image History"
|
|
msgstr "Lịch sử của ảnh"
|
|
|
|
msgid "Image Length"
|
|
msgstr "Chiều dài ảnh"
|
|
|
|
msgid "Image Number"
|
|
msgstr "Số ảnh"
|
|
|
|
msgid "Image Sharpening"
|
|
msgstr "Làm nét ảnh"
|
|
|
|
msgid "Image Size"
|
|
msgstr "Kích thước ảnh"
|
|
|
|
msgid "Image Type"
|
|
msgstr "Kiểu ảnh"
|
|
|
|
msgid "Image Width"
|
|
msgstr "Chiều rộng ảnh"
|
|
|
|
msgid "Inter Color Profile"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Interlace"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Interoperability Index"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Interoperability Version"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Related Image File Format"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Related Image Length"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Related Image Width"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "JPEG Tables"
|
|
msgstr "Bảng JPEG"
|
|
|
|
msgid "Jpeg IF Byte Count"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Jpeg IF Offset"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Jpeg Quality"
|
|
msgstr "Chất lượng Jpeg"
|
|
|
|
msgid "Light Source"
|
|
msgstr "Nguồn sáng"
|
|
|
|
msgid "Long Focal Length"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Macro"
|
|
msgstr "Chụp cận"
|
|
|
|
msgid "Make"
|
|
msgstr "Nhãn hiệu"
|
|
|
|
msgid "Manual Focus Distance"
|
|
msgstr "Khoảng cách tiêu cự chỉnh bằng tay"
|
|
|
|
msgid "Max Aperture Value"
|
|
msgstr "Khẩu độ tối đa"
|
|
|
|
msgid "Metering Mode"
|
|
msgstr "Chế độ do sáng"
|
|
|
|
msgid "Model"
|
|
msgstr "Dòng sản phẩm"
|
|
|
|
msgid "Noise"
|
|
msgstr "Nhiễu"
|
|
|
|
msgid "Noise Reduction"
|
|
msgstr "Khử nhiễu"
|
|
|
|
msgid "Orientation"
|
|
msgstr "Định hướng"
|
|
|
|
msgid "Owner Name"
|
|
msgstr "Tên chủ nhân"
|
|
|
|
msgid "Photometric Interpretation"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Photoshop Settings"
|
|
msgstr "Thông số Photoshop"
|
|
|
|
msgid "Picture Info"
|
|
msgstr "Thông tin về ảnh"
|
|
|
|
msgid "Picture Mode"
|
|
msgstr "Chế độ ảnh"
|
|
|
|
msgid "Planar Configuration"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Predictor"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Primary Chromaticities"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Quality"
|
|
msgstr "Chất lượng"
|
|
|
|
msgid "Reference Black/White"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Related Sound File"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Resolution Unit"
|
|
msgstr "Đơn vị phân giải"
|
|
|
|
msgid "Rows Per Strip"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Samples Per Pixel"
|
|
msgstr "Số mẫu trên mỗi điểm ảnh"
|
|
|
|
msgid "Saturation"
|
|
msgstr "Độ no màu"
|
|
|
|
msgid "Scene Capture Mode"
|
|
msgstr "Chế độ chụp cảnh"
|
|
|
|
msgid "Scene Type"
|
|
msgstr "Loại cảnh"
|
|
|
|
msgid "Security Classification"
|
|
msgstr "Phân loại an ninh"
|
|
|
|
msgid "Self Timer"
|
|
msgstr "Canh giờ"
|
|
|
|
msgid "Self Timer Mode"
|
|
msgstr "Chế độ chụp canh giờ"
|
|
|
|
msgid "Sensing Method"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Sequence Number"
|
|
msgstr "Số thứ tự"
|
|
|
|
msgid "Sharpness"
|
|
msgstr "Độ nét"
|
|
|
|
msgid "Short Focal Length"
|
|
msgstr "Độ dài tiêu cự ngắn"
|
|
|
|
msgid "Slow Sync"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Software"
|
|
msgstr "Phần mềm"
|
|
|
|
msgid "Software Release"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Spatial Frequency Response"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Special Mode"
|
|
msgstr "Chế độ đặc biệt"
|
|
|
|
msgid "Spectral Sensitivity"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Strip Byte Counts"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Strip Offsets"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "SubIFDs"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Subfile Type"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Subject Distance"
|
|
msgstr "Khoảng cách của chủ đề"
|
|
|
|
msgid "Subject Location"
|
|
msgstr "Vị trí của chủ đề"
|
|
|
|
msgid "Subsec Time"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Subsec Time (Digitized)"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Subsec Time (Original)"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "TIFF/EP Standard ID"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Tile Byte Counts"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Tile Length"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Tile Offsets"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Tile Width"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Time Zone Offset"
|
|
msgstr "Độ lệch múi giờ"
|
|
|
|
msgid "Tone"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Transfer Function"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "User Comment"
|
|
msgstr "Bình luận của người dùng"
|
|
|
|
msgid "Version"
|
|
msgstr "Phiên bản"
|
|
|
|
msgid "White Balance"
|
|
msgstr "Cân chỉnh màu trắng"
|
|
|
|
msgid "White Point"
|
|
msgstr "Điểm trắng"
|
|
|
|
msgid "Y/Cb/Cr Coefficients"
|
|
msgstr "Các hệ số Y/Cb/Cr"
|
|
|
|
msgid "Y/Cb/Cr Positioning"
|
|
msgstr "Định vị Y/Cb/Cr"
|
|
|
|
msgid "Y/Cb/Cr Sub-Sampling"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "X Resolution"
|
|
msgstr "Độ phân giải trục X"
|
|
|
|
msgid "Y Resolution"
|
|
msgstr "Độ phân giải trục Y"
|
|
|
|
msgid "Exif Image Height"
|
|
msgstr "Chiều cao ảnh (Exif)"
|
|
|
|
msgid "Exif Image Width"
|
|
msgstr "Chiều rộng ảnh (Exif)"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "GPS: Version"
|
|
msgstr "Phiên bản"
|
|
|
|
msgid "GPS: Latitude Reference"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Latitude"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Longitude Reference"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Longitude"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Altitude Reference"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Altitude"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "GPS: Time"
|
|
msgstr "Canh giờ"
|
|
|
|
msgid "GPS: Satellite"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Receive Status"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Measurement Mode"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Measurement Precision"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Speed Unit"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Receiver Speed"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Movement Direction Reference"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Movement Direction"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Image Direction Reference"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Movement Image Direction"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Geodetic Survey Data"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Destination Latitude Reference"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Destination Latitude"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Destination Longitude Reference"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Destination Longitude"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Destination Bearing Reference"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Destination Bearing"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Destination Distance Reference"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Destination Distance"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Processing Method"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Area Information"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Datestamp"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "GPS: Differential Correction"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "IPTC: Supplemental Categories"
|
|
msgstr "IPTC: Danh mục phụ"
|
|
|
|
msgid "IPTC: Keywords"
|
|
msgstr "IPTC: Từ khóa"
|
|
|
|
msgid "IPTC: Caption"
|
|
msgstr "IPTC: Tiêu đề"
|
|
|
|
msgid "IPTC: Caption Writer"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "IPTC: Headline"
|
|
msgstr "IPTC: Tiêu đề"
|
|
|
|
msgid "IPTC: Special Instructions"
|
|
msgstr "IPTC: Chỉ dẫn đặt biệt"
|
|
|
|
msgid "IPTC: Category"
|
|
msgstr "IPTC: Danh mục"
|
|
|
|
msgid "IPTC: Byline"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "IPTC: Byline Title"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "IPTC: Credit"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "IPTC: Source"
|
|
msgstr "IPTC: Nguồn"
|
|
|
|
msgid "IPTC: Copyright Notice"
|
|
msgstr "IPTC: Thông tin bản quyền"
|
|
|
|
msgid "IPTC: Object Name"
|
|
msgstr "IPTC: Tên đối tượng"
|
|
|
|
msgid "IPTC: City"
|
|
msgstr "IPTC: Thành phố"
|
|
|
|
msgid "IPTC: Province State"
|
|
msgstr "IPTC: Tỉnh-Bang"
|
|
|
|
msgid "IPTC: Country Name"
|
|
msgstr "IPTC: Tên nước"
|
|
|
|
msgid "IPTC: Original Transmission Reference"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "IPTC: Date Created"
|
|
msgstr "IPTC: Ngày tạo"
|
|
|
|
msgid "IPTC: Copyright Flag"
|
|
msgstr "IPTC: Cờ bản quyền"
|
|
|
|
msgid "IPTC: Time Created"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "EXIF/IPTC Settings"
|
|
msgstr "Các thông số EXIF/IPTC"
|
|
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Added %d property to the Summary view"
|
|
msgid_plural "Added %d properties to the Summary view"
|
|
msgstr[0] "Đã thêm %d thuộc tính vào phần Tóm tắt"
|
|
msgstr[1] "Đã thêm %d thuộc tính vào phần Tóm tắt"
|
|
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Removed %d property from the Summary view"
|
|
msgid_plural "Removed %d properties from the Summary view"
|
|
msgstr[0] "Đã bỏ %d thuộc tính ra khỏi phần Tóm tắt"
|
|
msgstr[1] "Đã bỏ %d thuộc tính ra khỏi phần Tóm tắt"
|
|
|
|
msgid "Restored the default properties for the Summary view"
|
|
msgstr "Khôi phục lại các thuộc tính mặc định trong phần Tóm tắt"
|
|
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Moved %d property up in the Summary view"
|
|
msgid_plural "Moved %d properties up in the Summary view"
|
|
msgstr[0] "Đã chuyển %d thuộc tính lên trong phần Tóm tắt"
|
|
msgstr[1] "Đã chuyển %d thuộc tính lên trong phần Tóm tắt"
|
|
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Moved %d property down in the Summary view"
|
|
msgid_plural "Moved %d properties down in the Summary view"
|
|
msgstr[0] "Đã chuyển %d thuộc tính xuống trong phần Tóm tắt"
|
|
msgstr[1] "Đã chuyển %d thuộc tính xuống trong phần Tóm tắt"
|
|
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Added %d property to the Detailed view"
|
|
msgid_plural "Added %d properties to the Detailed view"
|
|
msgstr[0] "Đã thêm %d thuộc tính vào phần Chi tiết"
|
|
msgstr[1] "Đã thêm %d thuộc tính vào phần Chi tiết"
|
|
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Removed %d property from the Detailed view"
|
|
msgid_plural "Removed %d properties from the Detailed view"
|
|
msgstr[0] "Đã bỏ %d thuộc tính ra khỏi phần Chi tiết"
|
|
msgstr[1] "Đã bỏ %d thuộc tính ra khỏi phần Chi tiết"
|
|
|
|
msgid "Restored the default properties for the Detailed view"
|
|
msgstr "Khôi phục lại các thuộc tính mặc định trong phần Chi tiết"
|
|
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Moved %d property up in the Detailed view"
|
|
msgid_plural "Moved %d properties up in the Detailed view"
|
|
msgstr[0] "Đã chuyển %d thuộc tính lên trong phần Chi tiết"
|
|
msgstr[1] "Đã chuyển %d thuộc tính lên trong phần Chi tiết"
|
|
|
|
#, c-format
|
|
msgid "Moved %d property down in the Detailed view"
|
|
msgid_plural "Moved %d properties down in the Detailed view"
|
|
msgstr[0] "Đã chuyển %d thuộc tính xuống trong phần Chi tiết"
|
|
msgstr[1] "Đã chuyển %d thuộc tính xuống trong phần Chi tiết"
|
|
|
|
msgid "Settings saved successfully"
|
|
msgstr "Các thông số đã được lưu"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Gallery can display the EXIF data that is embedded in photos taken by most digital cameras. "
|
|
"Gallery can also display IPTC data that was added to the photos by some IPTC enabled "
|
|
"software."
|
|
msgstr ""
|
|
"Gallery có thể hiển thị dữ liệu EXIF được nhúng trong ảnh của hầu hết các máy ảnh số. "
|
|
"Gallery cũng có thể hiển thị dữ liệu IPTC được thêm vào ảnh bởi các phần mềm có hỗ trợ IPTC."
|
|
|
|
msgid "Summary and Detailed EXIF/IPTC displays"
|
|
msgstr "Hiển thị EXIF/IPTC tóm tắt và chi tiết"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"There can be a great deal of EXIF/IPTC information stored in photos. We display that data "
|
|
"in two different views, summary and detailed. You can choose which properties are displayed "
|
|
"in each view."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thường có rất nhiều thông tin EXIF/IPTC được lưu theo ảnh. Gallery có thể hiển thị những "
|
|
"thông tin này theo hai dạng, tóm tắt và chi tiết. Bạn có thể chọn các thuộc tính nào sẽ được "
|
|
"hiển thị trong mỗi dạng."
|
|
|
|
msgid "Available"
|
|
msgstr "Đang có"
|
|
|
|
msgid "Summary"
|
|
msgstr "Tóm tắt"
|
|
|
|
msgid "Detailed"
|
|
msgstr "Chi tiết"
|
|
|
|
msgid "You must select at least one value in the available column"
|
|
msgstr "Bạn phải chọn ít nhất một giá trị ở cột hiện có"
|
|
|
|
msgid "You must select at least one value in the summary column"
|
|
msgstr "Bạn phải chọn ít nhất một giá trị ở cột Tóm tắt"
|
|
|
|
msgid "You must select at least one value in the detailed column"
|
|
msgstr "Bạn phải chọn ít nhất một giá trị ở cột Chi tiết"
|
|
|
|
msgid "Add to Summary"
|
|
msgstr "Thêm và hiển thị Tóm tắt"
|
|
|
|
msgid "Add to Detailed"
|
|
msgstr "Thêm vào hiển thị Chi tiết"
|
|
|
|
msgid "Remove"
|
|
msgstr "Xóa"
|
|
|
|
msgid "Up"
|
|
msgstr "Lên"
|
|
|
|
msgid "Down"
|
|
msgstr "Xuống"
|
|
|
|
msgid "Reset to Defaults"
|
|
msgstr "Phục hồi lại giá trị mặc định"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Restore the original values for the Summary and Detailed views. Use with caution, there is "
|
|
"no undo!"
|
|
msgstr ""
|
|
"Khôi phục lại giá trị gốc của phần Tóm tắt và Chi tiết. Cẩn thận khi dùng vì các cài đặt "
|
|
"hiện tại sẽ không phục hồi lại được!"
|
|
|
|
msgid "Restore Summary Defaults"
|
|
msgstr "Khôi phục lại mặt định của phần Tóm tắt"
|
|
|
|
msgid "Restore Detailed Defaults"
|
|
msgstr "Khôi phục lại mặt định của phần Chi tiết"
|
|
|
|
msgid "Item Upload"
|
|
msgstr "Tải đối tượng"
|
|
|
|
msgid "When photos are added to Gallery check for EXIF Image Description and apply to:"
|
|
msgstr "Khi ảnh được thêm vào Gallery, kiểm tra mô tả EXIF của ảnh và chép vào:"
|
|
|
|
msgid "Item Summary"
|
|
msgstr "Tóm tắt về đối tượng"
|
|
|
|
msgid "Item Description"
|
|
msgstr "Mô tả của đối tượng"
|
|
|
|
msgid "When photos are added to Gallery check for IPTC Keywords and apply to:"
|
|
msgstr "Khi ảnh được thêm vào Gallery, kiểm tra các từ khóa IPTC trong ảnh và chép vào:"
|
|
|
|
msgid "Item Keywords"
|
|
msgstr "Từ khóa của đối tượng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "When photos are added to Gallery check for IPTC Object Name and apply to:"
|
|
msgstr "Khi ảnh được thêm vào Gallery, kiểm tra các từ khóa IPTC trong ảnh và chép vào:"
|
|
|
|
msgid "Item Title"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "When photos are added should we rotate them based on EXIF orientation data?"
|
|
msgstr "Khi ảnh được thêm vào Gallery, kiểm tra mô tả EXIF của ảnh và chép vào:"
|
|
|
|
msgid "Rotate pictures automatically"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Preserve Original on Rotating"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Save"
|
|
msgstr "Lưu"
|
|
|
|
msgid "Photo Properties"
|
|
msgstr "Các thuộc tính của ảnh"
|
|
|
|
msgid "summary"
|
|
msgstr "tóm tắt"
|
|
|
|
msgid "details"
|
|
msgstr "chi tiết"
|
|
|
|
msgid "EXIF/IPTC photo info"
|
|
msgstr "Thông tin EXIF/IPTC của ảnh"
|